Tin chuyên ngành
Trang chủ > Tin tức > Tin chuyên ngành > Việt Nam Nhận 56,5 Triệu USD Từ Tín Chỉ Carbon Rừng Do Ngân Hàng Thế Giới Chi Trả07/07/2026
Lượt xem 2

Khoản thanh toán này chi trả cho lượng giảm phát thải đã được xác minh trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2019 tại Vùng Bắc Trung Bộ của Việt Nam. Đây là khoản chi trả theo Thỏa thuận Mua bán Giảm phát thải (ERPA) thuộc Quỹ Đối tác carbon Lâm nghiệp (FCPF) – một chương trình của Ngân hàng Thế giới nhằm khen thưởng các quốc gia có thành tích giảm phát thải từ rừng. Chương trình này được triển khai tại 6 tỉnh bao gồm: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Hơn 70% số tiền thanh toán này sẽ được chuyển trực tiếp đến các chủ rừng, cộng đồng địa phương, hộ gia đình và các tổ chức đã tham gia bảo vệ và phục hồi rừng. Phần kinh phí còn lại sẽ được dùng để hỗ trợ công tác quản lý rừng, giám sát và các hoạt động bảo tồn trong tương lai.
Đây là một trong những giao dịch carbon rừng quy mô cấp vùng lớn nhất tại Đông Nam Á, đồng thời đánh dấu một bước tiến mới trong kế hoạch xây dựng thị trường carbon vững mạnh hơn của Việt Nam.

Việt Nam xem rừng là một trong những tài sản khí hậu lớn nhất của mình. Tại hội nghị thượng đỉnh về khí hậu COP26, quốc gia này đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (net-zero) vào năm 2050.
Việt Nam cũng đã nâng cao mục tiêu khí hậu trong Báo cáo Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật. Mục tiêu là cắt giảm 15,8% lượng phát thải vào năm 2030 bằng nguồn lực trong nước. Nếu có thêm sự hỗ trợ của quốc tế, mục tiêu này có thể tăng lên đến 43,5% so với kịch bản phát triển thông thường.
Lượng khí thải của Việt Nam đã tăng mạnh trong 20 năm qua do tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Ngành năng lượng hiện là nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất cả nước. Để đảo ngược xu hướng này, chính phủ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, mở rộng giao thông điện và phát triển hydro xanh. Hiện Việt Nam cũng đã khởi động giai đoạn thí điểm hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải quốc gia (ETS), bao gồm các ngành điện, thép và xi măng. Các ngành công nghiệp này cộng lại chiếm khoảng 50% lượng phát thải CO2 của toàn quốc. Dù vậy, rừng vẫn là một phần cốt lõi trong chiến lược. Rừng giúp hấp thụ CO2 từ không khí, đồng thời bảo vệ đa dạng sinh học, nguồn nước và sinh kế của người dân nông thôn.
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), rừng che phủ khoảng 43% diện tích đất liền của Việt Nam. Nhiều năm tái canh và tăng cường bảo vệ rừng đã giúp tăng tỷ lệ che phủ rừng trên cả nước.
Bằng cách kết hợp bảo tồn rừng với năng lượng sạch và giảm phát thải công nghiệp, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng một lộ trình cân bằng hơn hướng tới mục tiêu net-zero năm 2050.
Việt Nam cũng lên kế hoạch thành lập một sàn giao dịch carbon thí điểm, dự kiến bắt đầu trước khi thị trường chính thức vận hành hoàn toàn. Điều này sẽ tạo ra những cơ hội mới cho tín chỉ các-bon rừng và các dự án giảm phát thải khác.

Khoản thanh toán mới nhất của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu đối với các tín chỉ các-bon rừng chất lượng cao liên tục tăng trưởng. Các doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc giảm phát thải và đầu tư vào các dự án khí hậu uy tín. Người mua hiện tại trở nên chọn lọc hơn; họ muốn sở hữu những tín chỉ các-bon có nền tảng khoa học vững chắc, được xác minh độc lập và mang lại lợi ích rõ ràng cho cộng đồng địa phương.
Tín chỉ carbon rừng vẫn là phân khúc lớn nhất trên thị trường carbon tự nguyện (VCM) vào năm 2026, chiếm tới 37% tổng số tín chỉ đã được tất toán (retired). Tuy nhiên, người mua hiện đang chú trọng vào chất lượng tín chỉ, tính minh bạch và tính toàn vẹn của dự án hơn bao giờ hết. Trên toàn bộ thị trường VCM, tổng lượng tín chỉ tất toán đạt khoảng từ 168 triệu đến 173 triệu tín chỉ (theo số liệu từ Sylvera). Điều này đồng nghĩa với việc có khoảng 62 triệu đến 64 triệu tín chỉ các-bon rừng đã được người tiêu dùng cuối cùng xóa sổ vĩnh viễn vào cuối năm 2025.
Các chương trình lâm nghiệp quy mô cấp vùng (jurisdictional) giống như của Việt Nam được dự báo sẽ hưởng lợi lớn từ xu hướng này. Các chương trình này đo lường lượng phát thải trên diện rộng chứ không chỉ ở một dự án đơn lẻ, giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro tính trùng (double-ing).
Việt Nam đã gia nhập vào danh sách ngày càng nhiều các quốc gia nhận được khoản thanh toán dựa trên kết quả thông qua chương trình ERPA của Quỹ FCPF. Kể từ khi thành lập, FCPF đã hỗ trợ 47 quốc gia đang phát triển, huy động khoảng 1,3 tỷ USD để giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng. Những quốc gia tham gia thành công khác bao gồm Mozambique và Cộng hòa Dominica. Trong khi đó, Costa Rica, Chile, Ghana, Guatemala, Lào, Nepal và Indonesia cũng đã ký kết các thỏa thuận ERPA trị giá hàng triệu đô la. Điều này cho thấy tài chính lâm nghiệp dựa trên kết quả là chìa khóa để bảo vệ rừng, hỗ trợ sinh kế nông thôn và thúc đẩy các mục tiêu khí hậu quốc gia.
Rừng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò ngày càng lớn trong hành động khí hậu toàn cầu. Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) tuyên bố rằng việc bảo vệ và phục hồi rừng là yếu tố sống còn để hạn chế hiện tượng nóng lên toàn cầu, song song với việc cắt giảm mạnh mẽ khí thải từ nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời, Liên Hợp Quốc cũng coi rừng là một trong những giải pháp khí hậu tự nhiên tiết kiệm chi phí nhất hiện nay.
Đối với Việt Nam, tài chính các-bon mang lại nhiều giá trị hơn là các lợi ích môi trường thuần túy. Nó tạo ra nguồn thu nhập mới cho các cộng đồng nông thôn, đồng thời khuyến khích việc bảo tồn rừng lâu dài.
Khi các chính phủ thắt chặt chính sách khí hậu và nhiều công ty tìm kiếm tín chỉ các-bon chất lượng cao, các chương trình lâm nghiệp cấp vùng có thể thu hút thêm nhiều dòng vốn đầu tư. Thỏa thuận mới nhất của Việt Nam với Ngân hàng Thế giới cho thấy những cánh rừng khỏe mạnh có thể mang lại cả lợi ích khí hậu lẫn giá trị kinh tế lâu dài.
Thị trường tín chỉ carbon rừng đang có sự chuyển dịch. Người mua không còn chỉ tìm kiếm khối lượng lớn, họ muốn những dự án có lợi ích môi trường mạnh mẽ và quy trình xác minh đáng tin cậy.
Theo MSCI, các doanh nghiệp đang chi trả từ 40 đến 50 USD cho mỗi tín chỉ để đảm bảo nguồn cung trong tương lai cho các tín chỉ các-bon dựa vào tự nhiên (nature-based) chất lượng cao. Mức giá này cao gấp 3 đến 5 lần so với giá thị trường trung bình của loại tín chỉ này.
Báo cáo cũng chỉ ra rằng chỉ có 3% số công ty trong Chỉ số MSCI ACWI Investable Market thực hiện tất toán các tín chỉ các-bon dựa vào tự nhiên trong năm 2024, nhưng họ lại chiếm tới 65% tổng số lượng tất toán được công bố. Điều này chứng tỏ nhu cầu đang tập trung vào một nhóm nhỏ các doanh nghiệp mua có quy mô lớn.
Các dự báo thị trường cũng chỉ ra sự tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn. McKinsey & Company ước tính nhu cầu toàn cầu về tín chỉ các-bon có thể chạm mốc 1,5 tỷ đến 2 tỷ tấn mỗi năm vào năm 2030, trong đó các giải pháp dựa vào tự nhiên có thể là một trong những phân khúc thị trường lớn nhất.
Đối với các quốc gia như Việt Nam, điều này mở ra những cơ hội mới để thu hút nguồn tài chính khí hậu trong khi vẫn bảo vệ được tài nguyên rừng.
Khoản thanh toán từ Ngân hàng Thế giới mới chỉ là một phần trong chiến lược khí hậu rộng lớn hơn của Việt Nam.
Chính phủ có kế hoạch vận hành một sàn giao dịch các-bon thí điểm trước khi mở rộng thành thị trường các-bon hoàn chỉnh vào cuối thập kỷ này. Bước đi này tiếp nối các quy định mới nhằm thiết lập khung pháp lý cho việc giao dịch tín chỉ các-bon và báo cáo phát thải.
Việt Nam cũng đang hợp tác với các đối tác quốc tế để phát triển thêm nhiều dự án các-bon rừng và hoàn thiện hệ thống kiểm toán các-bon. Những nỗ lực này có thể giúp quốc gia thu hút thêm đầu tư từ các tập đoàn đang tìm kiếm tín chỉ các-bon có tính toàn vẹn cao.
Bên cạnh thị trường các-bon, những cánh rừng khỏe mạnh còn giúp bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước, giảm xói mòn đất và củng cố sinh kế cho người dân vùng nông thôn. Chúng cũng giúp các cộng đồng tăng cường khả năng chống chọi trước lũ lụt, hạn hán và các rủi ro khí hậu khác.
Khoản chi trả tín chỉ các-bon trị giá 56,5 triệu USD của Việt Nam là phần thưởng cho những nỗ lực giảm phát thải thực tế. Nó cũng mang lại sự hỗ trợ tài chính trực tiếp cho những người dân và cộng đồng đang ngày đêm bảo vệ rừng. Điều này tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ hơn để giữ rừng, thay vì chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang các hoạt động khác.
Dù vậy, các thách thức vẫn còn đó. Các dự án các-bon rừng cần có hệ thống giám sát chặt chẽ, tính minh bạch và sự bảo hộ dài hạn để duy trì niềm tin cao từ người mua. Đồng thời, các quốc gia sẽ cần có các chính sách rõ ràng và năng lực quản trị mạnh mẽ để mở rộng thành công các chương trình này.
Mặc dù vậy, Việt Nam đã chứng minh được rằng các chương trình các-bon rừng quy mô cấp vùng hoàn toàn có thể mang lại những lợi ích khí hậu có thể đo lường được ở quy mô lớn. Khi các chính phủ hướng tới mục tiêu net-zero và các doanh nghiệp cần tín chỉ các-bon chất lượng cao, các chương trình tương tự có thể sẽ đóng vai trò lớn hơn trên thị trường các-bon toàn cầu.
Đối với Việt Nam, khoản thanh toán mới nhất này không chỉ là một cột mốc tài chính. Nó chứng minh rằng việc bảo vệ rừng có thể tạo ra giá trị kinh tế bền vững, đồng thời giúp thế giới tiến gần hơn đến các mục tiêu về khí hậu.
Nguồn: Carboncredits